广柑廣柑 guǎng gān 广柑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 广柑 trong tiếng Việt một loại cam trồng ở Quảng Đông, Tứ Xuyên, Đài Loan, v.v 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan