Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广柑廣柑

guǎng gān

广柑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广柑 trong tiếng Việt

một loại cam trồng ở Quảng Đông, Tứ Xuyên, Đài Loan, v.v

Tra từ liên quan