Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广告商廣告商

guǎng gào shāng

广告商 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广告商 trong tiếng Việt

công ty quảng cáo

Tra từ liên quan