Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
光磁碟
guāng cí dié

đĩa quang từ; đĩa floptical

Cụm từ
光磁碟机
guāng cí dié jī

ổ đĩa quang từ; ổ đĩa floptical

Cụm từ
光大
guāng dà

rực rỡ; tráng lệ; viết tắt của 中國光大銀行|中国光大银行[Zhong1 guo2 Guang1 da4 Yin2 hang2], Ngân hàng Quang Đại Trung Quốc

Viết tắt
广大
guǎng dà

(về diện tích) rộng hoặc bao la; quy mô lớn; phổ biến; (về người) đông đúc

Cụm từ
咣当
guāng dāng

rầm; bang

Cụm từ
广岛
Guǎng dǎo

Hiroshima, Nhật Bản

Cụm từ
广岛县
Guǎng dǎo xiàn

tỉnh Hiroshima, Nhật Bản

Cụm từ
光导纤维
guāng dǎo xiān wéi

sợi quang học

Cụm từ
广德
Guǎng dé

Quảng Đức, thành phố cấp huyện ở Tuyên Thành 宣城[Xuan1 cheng2], An Huy

Cụm từ
广德县
Guǎng dé Shì

Quảng Đức, một thành phố cấp huyện của Tuyên Thành 宣城[Xuan1cheng2], An Huy

Cụm từ
光电
guāng diàn

quang điện

Cụm từ
广电
guǎng diàn

phát thanh và truyền hình; phát sóng

Cụm từ
光电二极管
guāng diàn èr jí guǎn

điốt quang

Cụm từ
光电效应
guāng diàn xiào yìng

hiệu ứng quang điện

Cụm từ
光电子
guāng diàn zǐ

quang điện tử

Cụm từ
广电总局
Guǎng diàn Zǒng jú

Cục Quản lý Phát thanh và Truyền hình Quốc gia (NRTA) (viết tắt của 國家廣播電視總局|国家广播电视总局[Guo2 jia1 Guang3 bo1 Dian4 shi4 Zong3 ju2]); trước đây là SAPPRFT, Cục Quản lý Báo chí, Xuất…

Viết tắt
光碟
guāng dié

đĩa quang; đĩa compact; CD; CD-ROM; LT:片[pian4],張|张[zhang1]

Cụm từ
光腚肿菊
Guāng dìng Zhǒng jú

(tiếng lóng Internet) cách chơi chữ ám chỉ 廣電總局|广电总局[Guang3 dian4 Zong3 ju2], Cục Quản lý Phát thanh và Truyền hình Quốc gia (NRTA)

Ngôn ngữ mạng
广东
Guǎng dōng

tỉnh Quảng Đông (Kwangtung) ở miền nam Trung Quốc, tên gọi tắt 粵|粤[Yue4], thủ phủ Quảng Châu 廣州|广州

Cụm từ
广东海洋大学
Guǎng dōng Hǎi yáng Dà xué

Đại học Hải dương Quảng Đông

Cụm từ
广东话
Guǎng dōng huà

Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
广东科学技术职业学院
Guǎng dōng Kē xué jì shù Zhí yè Xué yuàn

Học viện nghề Khoa học Kỹ thuật Quảng Đông

Cụm từ
广东人
Guǎng dōng rén

người Quảng Đông

Cụm từ
广东省
Guǎng dōng Shěng

tỉnh Quảng Đông (Kwangtung) ở miền nam Trung Quốc, tên gọi tắt 粵|粤[Yue4], thủ phủ Quảng Châu 廣州|广州[Guang3 zhou1]

Cụm từ
广东外语外贸大学
Guǎng dōng Wài yǔ Wài mào Dà xué

Đại học Ngoại ngữ Ngoại thương Quảng Đông

Cụm từ
广东药学院
Guǎng dōng Yào Xué yuàn

Đại học Dược Quảng Đông

Cụm từ
广东医学院
Guǎng dōng Yī xué yuàn

Trường Cao đẳng Y Quảng Đông

Cụm từ
光动嘴
guāng dòng zuǐ

nói suông; thuật hùng biện rỗng tuếch; lời nói sáo rỗng

Cụm từ
光度
guāng dù

độ sáng

Cụm từ
广度
guǎng dù

bề rộng

Cụm từ