Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广告栏廣告欄

guǎng gào lán

广告栏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广告栏 trong tiếng Việt

mục quảng cáo (trên báo); bảng thông báo

Tra từ liên quan