Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广告拦截器廣告攔截器

guǎng gào lán jié qì

广告拦截器 là gì?

广告拦截器 [guǎng gào lán jié qì] có nghĩa là trình chặn quảng cáo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广告拦截器 trong tiếng Việt

trình chặn quảng cáo

Cách đọc và ghi nhớ 广告拦截器

广告拦截器 được đọc là guǎng gào lán jié qì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trình chặn quảng cáo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan