广而告之广告公司
Tập đoàn Quảng cáo Quốc tế China Mass Media
Tập đoàn Quảng cáo Quốc tế China Mass Media
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Quảng Nam và Nham Sơn (ở Vân Nam)
›广西省Guǎng xī ShěngTỉnh Quảng Tây, chính thức (từ năm 1958) là Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[Guang3 xi1…
›广汉市Guǎng hàn shìThành phố Quảng Hán, thành phố cấp huyện ở Đức Dương 德陽|德阳[De2 yang2], Tứ Xuyên
›广汉Guǎng hànQuảng Hán, thành phố cấp huyện ở Đức Dương 德陽|德阳[De2 yang2], Tứ Xuyên
›广义相对论guǎng yì xiāng duì lùnthuyết tương đối rộng; thuyết hấp dẫn của Einstein
›广藿香guǎng huò xiāng(thực vật) cây hoắc hương (Pogostemon cablin)
›广义guǎng yìnghĩa rộng; nghĩa tổng quát
›广袤guǎng màorộng lớn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.