Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广泛性焦虑症廣泛性焦慮症

guǎng fàn xìng jiāo lǜ zhèng

广泛性焦虑症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广泛性焦虑症 trong tiếng Việt

rối loạn lo âu lan tỏa (GAD)

Tra từ liên quan