广告片
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
广告片
phim quảng cáo; quảng cáo trên TV
Giản thể广告片
Phồn thể廣告片
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng