Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广告片廣告片

guǎng gào piàn

广告片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广告片 trong tiếng Việt

phim quảng cáo; quảng cáo trên TV

Tra từ liên quan