Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广告位廣告位

guǎng gào wèi

广告位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广告位 trong tiếng Việt

không gian quảng cáo; vị trí quảng cáo

Tra từ liên quan