Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广泛廣泛

guǎng fàn

广泛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广泛 trong tiếng Việt

  1. rộng
  2. rộng rãi
  3. sâu rộng
  4. phổ biến
Tra từ liên quan