Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
断货
duàn huò

hết hàng (tồn kho)

Cụm từ
短剑
duǎn jiàn

dao găm

Cụm từ
短简
duǎn jiǎn

ngắn gọn

Cụm từ
短见
duǎn jiàn

thiển cận; tự sát

Cụm từ
断交
duàn jiāo

kết thúc mối quan hệ; cắt đứt quan hệ ngoại giao

Cụm từ
端架子
duān jià zi

làm bộ làm tịch

Cụm từ
短斤缺两
duǎn jīn quē liǎng

đưa thiếu trọng lượng

Cụm từ
断句
duàn jù

ngắt câu đúng chỗ khi đọc to văn bản không có dấu câu; thêm dấu câu

Cụm từ
短句
duǎn jù

mệnh đề

Cụm từ
断绝
duàn jué

cắt đứt; chấm dứt

Cụm từ
短距离
duǎn jù lí

cự ly ngắn; một khoảng cách rất gần

Cụm từ
短距起落飞机
duǎn jù qǐ luò fēi jī

máy bay cất hạ cánh đường băng ngắn

Cụm từ
断开
duàn kāi

làm gãy; tách rời; tắt (công tắc điện)

Cụm từ
短空
duǎn kōng

triển vọng kém trong ngắn hạn (tài chính)

Cụm từ
端口
duān kǒu

giao diện; cổng

Cụm từ
短裤
duǎn kù

quần ngắn; quần shorts

Cụm từ
端赖
duān lài

phụ thuộc hoàn toàn vào (Đài Loan); hoàn toàn dựa vào

Cụm từ
端粒
duān lì

telomere, đoạn DNA bảo vệ ở cuối nhiễm sắc thể

Cụm từ
锻炼
duàn liàn

rèn luyện; rèn giũa; tập thể dục; tập luyện; (bóng) phát triển kỹ năng; tự đào tạo

Cụm từ
断粮
duàn liáng

hết lương thực

Cụm từ
断裂
duàn liè

gãy; vỡ; đứt rời

Cụm từ
断裂带
duàn liè dài

đới đứt gãy (địa chất)

Cụm từ
断裂模数
duàn liè mó shù

mô đun vỡ

Cụm từ
断裂强度
duàn liè qiáng dù

độ bền đứt; gãy

Cụm từ
端粒酶
duān lì méi

telomerase

Cụm từ
断流
duàn liú

sông ngòi cạn khô

Cụm từ
煅炉
duàn lú

lò rèn; bóng: môi trường cực kỳ nóng bức

Cụm từ
短路
duǎn lù

đoản mạch

Cụm từ
段落
duàn luò

đoạn; khoảng thời gian; đoạn văn; đoạn (bài viết)

Cụm từ
断路器
duàn lù qì

cầu dao

Cụm từ