Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
短见短見

duǎn jiàn

短见 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 短见 trong tiếng Việt

thiển cận; tự sát

Tra từ liên quan