断交斷交 duàn jiāo 断交 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 断交 trong tiếng Việt kết thúc mối quan hệ; cắt đứt quan hệ ngoại giao 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan