Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断流斷流

duàn liú

断流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 断流 trong tiếng Việt

sông ngòi cạn khô

Tra từ liên quan