Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断句斷句

duàn jù

断句 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 断句 trong tiếng Việt

ngắt câu đúng chỗ khi đọc to văn bản không có dấu câu; thêm dấu câu

Tra từ liên quan