短距离
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
短距离
cự ly ngắn; một khoảng cách rất gần
Giản thể短距离
Phồn thể短距離
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng