Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
短空

duǎn kōng

短空 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 短空 trong tiếng Việt

triển vọng kém trong ngắn hạn (tài chính)

Tra từ liên quan