锻炼鍛鍊
锻炼 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 锻炼 trong tiếng Việt
rèn luyện; rèn giũa; tập thể dục; tập luyện; (bóng) phát triển kỹ năng; tự đào tạo
rèn luyện; rèn giũa; tập thể dục; tập luyện; (bóng) phát triển kỹ năng; tự đào tạo