Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
掉链子
diào liàn zi

rớt sên xe đạp; (nghĩa bóng) làm ai đó thất vọng; mắc lỗi; làm hỏng việc

Cụm từ
凋零
diāo líng

héo tàn; tàn úa; héo úa; phai tàn; lụi tàn

Cụm từ
雕零
diāo líng

biến thể của 凋零[diao1 ling2]

Cụm từ
吊楼
diào lóu

nhà treo trên sông, được chống phía sau bằng cọc; nhà xây ở khu vực đồi núi, được chống bằng cọc

Cụm từ
凋落
diāo luò

héo úa (và rụng xuống); tàn úa; qua đời

Cụm từ
掉落
diào luò

rơi xuống

Cụm từ
雕落
diāo luò

biến thể của 凋落[diao1 luo4]

Cụm từ
刁蛮
diāo mán

xảo quyệt và ngang ngược

Cụm từ
吊门
diào mén

một cánh cửa treo; một cánh cửa mở lên trên

Cụm từ
调门
diào mén

giai điệu; tone hoặc tông (nhạc); giọng điệu; phong cách; quan điểm

Cụm từ
调门儿
diào mén r

biến thể er hoá của 調門|调门[diao4 men2]

Cụm từ
刁民
diāo mín

(miệt thị) người ngang ngược

Cụm từ
吊民伐罪
diào mín fá zuì

an ủi dân bằng cách trừng phạt bạo chúa (thành ngữ)

Thành ngữ
刁难
diāo nàn

gây khó dễ cho ai; cố tình làm cho khó khăn; Phát âm Đài Loan [diao1 nan2]

Cụm từ
吊牌
diào pái

nhãn treo; thẻ treo; biển hiệu treo

Cụm từ
调派
diào pài

cử đi công tác; triển khai (quân đội)

Cụm từ
叼盘
diāo pán

(chó) ngậm đĩa bay trong miệng; (ví von) biệt danh mỉa mai dành cho Hồ Tích Tiến 胡錫進|胡锡进[Hu2 Xi1 jin4] vì làm theo lệnh ĐCSTQ khi là biên tập viên của "Thời báo Hoàn cầu"

Cụm từ
调配
diào pèi

phân bổ; triển khai

Cụm từ
貂皮
diāo pí

da chồn mink

Cụm từ
吊瓶
diào píng

túi hoặc chai truyền dịch (IV)

Cụm từ
吊瓶族
diào píng zú

"bộ tộc truyền dịch", bệnh nhân thích dùng thuốc bằng cách truyền dịch hơn là uống hoặc tiêm, v.v

Cụm từ
吊铺
diào pù

giường tầng treo

Cụm từ
吊起
diào qǐ

để nâng lên

Cụm từ
掉期
diào qī

hoán đổi (tài chính)

Cụm từ
掉漆
diào qī

bong tróc (sơn); (ví von) bị lộ; bị mất mặt (Đài Loan)

Cụm từ
雕漆
diāo qī

sơn mài chạm khắc

Cụm từ
调遣
diào qiǎn

điều động; phân công; một sự điều động

Cụm từ
调迁
diào qiān

điều chuyển; chuyển; dời

Cụm từ
吊桥
diào qiáo

cầu kéo; cầu treo

Cụm từ
吊球
diào qiú

thực hiện cú bỏ nhỏ (quần vợt, v.v.); cú bỏ nhỏ

Cụm từ