Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
调度
diào dù

điều phối (xe cộ, nhân viên, v.v.); lên lịch; quản lý; nhân viên điều phối; điều phối viên

Cụm từ
掉队
diào duì

bị tụt lại; phải rời khỏi

Cụm từ
狄奥多
Dí ào duō

Theodor (tên)

Cụm từ
狄奥多·阿多诺
Dí ào duō · Ā duō nuò

Theodor Ludwig Wiesengrund Adorno (1903-1969), nhà xã hội học, triết gia, nhà nghiên cứu âm nhạc, và nhà soạn nhạc người Đức

Cụm từ
吊伐
diào fá

an ủi dân bằng cách trừng phạt bạo chúa (viết tắt của 弔民伐罪|吊民伐罪[diao4 min2 fa2 zui4])

Viết tắt
调发
diào fā

trưng dụng; phái đi

Cụm từ
刁藩都
Diāo fān dōu

Diophantus thành Alexandria (thế kỷ 3 SCN), nhà toán học Hy Lạp

Cụm từ
刁藩都方程
Diāo fān dōu fāng chéng

phương trình Diophantine

Cụm từ
调防
diào fáng

điều động phòng thủ

Cụm từ
掉粉
diào fěn

mất fan

Cụm từ
刁妇
diāo fù

đàn bà chanh chua; người đàn bà hung dữ

Cụm từ
调赴
diào fù

điều động (quân đến tiền tuyến)

Cụm từ
吊杆
diào gān

cần treo (tức là thanh ngang để treo đồ)

Cụm từ
调干
diào gàn

phân công lại cán bộ; chọn công nhân để đề bạt làm cán bộ

Cụm từ
钓杆
diào gǎn

cần câu cá

Cụm từ
钓竿
diào gān

cần câu cá; LT:根[gen1]

Cụm từ
吊杠
diào gàng

xà treo (thể dục dụng cụ)

Cụm từ
调岗
diào gǎng

điều chuyển nhân viên sang vị trí khác; phân công lại; cũng đọc là [tiao2 gang3]

Cụm từ
调干生
diào gàn shēng

công nhân được chọn làm cán bộ và cử đi học

Cụm từ
吊钩
diào gōu

móc treo; móc treo lơ lửng; giá treo

Cụm từ
钓钩
diào gōu

lưỡi câu

Cụm từ
钓钩儿
diào gōu r

biến thể er hoá của 釣鉤|钓钩[diao4 gou1]

Cụm từ
吊古
diào gǔ

nhìn lại quá khứ; tưởng niệm

Cụm từ
吊挂
diào guà

treo; lơ lửng

Cụm từ
吊诡
diào guǐ

kỳ quái; nghịch lý; một nghịch lý (từ tác phẩm Đạo gia Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3])

Cụm từ
吊诡矜奇
diào guǐ jīn qí

kỳ lạ và nghịch lý

Cụm từ
掉过
diào guò

đổi chỗ

Cụm từ
掉过儿
diào guò r

biến thể er hoá của 掉過|掉过[diao4 guo4]

Cụm từ
刁悍
diāo hàn

xảo quyệt và hung dữ

Cụm từ
调号
diào hào

dấu thanh trên âm tiết tiếng Trung (tức là các dấu ā á ǎ à); (âm nhạc) hoá biểu

Cụm từ