Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
不为所动
bù wéi suǒ dòng

vẫn không lay chuyển

Cụm từ
不为已甚
bù wéi yǐ shèn

tránh không đi đến cực đoan khi trừng phạt; không quá khắc nghiệt với đối tượng

Cụm từ
不为左右袒
bù wèi zuǒ yòu tǎn

giữ trung lập trong một cuộc cãi vã (thành ngữ)

Thành ngữ
不问
bù wèn

không chú ý đến; phớt lờ; bỏ qua; không trừng phạt; tha thứ

Cụm từ
不稳
bù wěn

không ổn định; không vững

Cụm từ
卜问
bǔ wèn

dự đoán bằng bói toán; hỏi ý thần linh

Cụm từ
不温不火
bù wēn bù huǒ

(về bán hàng, rating chương trình TV, v.v.) không nóng cũng không lạnh; vừa phải; bình thường; (về người) điềm tĩnh; không nao núng

Cụm từ
不闻不问
bù wén bù wèn

không nghe, không hỏi (thành ngữ); không quan tâm đến điều gì; thiếu phê phán; hoàn toàn không quan tâm

Thành ngữ
不稳定
bù wěn dìng

không ổn định

Cụm từ
不稳定气流
bù wěn dìng qì liú

nhiễu động

Cụm từ
不问好歹
bù wèn hǎo dǎi

bất kể chuyện gì xảy ra (thành ngữ)

Thành ngữ
不问就听不到假话
bù wèn jiù tīng bù dào jiǎ huà

Không hỏi thì sẽ không nghe lời nói dối. (thành ngữ)

Thành ngữ
不稳平衡
bù wěn píng héng

cân bằng không ổn định

Cụm từ
不问青红皂白
bù wèn qīng hóng zào bái

không phân biệt đỏ xanh hay đen trắng (thành ngữ); không phân biệt đúng sai

Thành ngữ
不稳性
bù wěn xìng

tính bất ổn

Cụm từ
不无
bù wú

không phải không có

Cụm từ
不误
bù wù

dùng trong các biểu thức dạng 照V不誤|照V不误[zhao4 xx5 bu4 wu4], trong đó V là động từ, 照[zhao4] nghĩa là "như trước", và ý nghĩa tổng thể là "tiếp tục (làm gì đó) bất chấp" hoặc…

Cụm từ
布伍
bù wǔ

dàn quân

Cụm từ
布伍
bù wǔ

triển khai quân đội

Cụm từ
步武
bù wǔ

theo bước ai đó; theo gót ai đó (văn học); một bước (văn học)

Cụm từ
不无小补
bù wú xiǎo bǔ

không phải không có chút lợi ích; có chút giúp ích

Cụm từ
不务正业
bù wù zhèng yè

không làm công việc lương thiện; phớt lờ nghề nghiệp chính đáng; không chu toàn bổn phận

Cụm từ
不息
bù xī

không ngừng; không gián đoạn; liên tục không ngừng

Cụm từ
不惜
bù xī

không tiếc; không nề hà; không do dự (làm gì đó); không ngần ngại (làm gì đó)

Cụm từ
布希
Bù xī

tương đương ở Đài Loan của 布什[Bu4 shi2]

Cụm từ
补习
bǔ xí

học thêm ở trung tâm hoặc với gia sư riêng

Cụm từ
不下
bù xià

không ít hơn (một số lượng nhất định, v.v.)

Cụm từ
不暇
bù xiá

không có thời gian (cho việc gì); quá bận (để làm gì)

Cụm từ
布下
bù xià

sắp xếp; bày ra

Cụm từ
部下
bù xià

quân dưới quyền; cấp dưới

Cụm từ