Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不稳平衡不穩平衡

bù wěn píng héng

不稳平衡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不稳平衡 trong tiếng Việt

cân bằng không ổn định

Tra từ liên quan