不稳平衡不穩平衡 bù wěn píng héng 不稳平衡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不稳平衡 trong tiếng Việt cân bằng không ổn định 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan