不闻不问不聞不問
不闻不问 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 不闻不问 trong tiếng Việt
không nghe, không hỏi (thành ngữ); không quan tâm đến điều gì; thiếu phê phán; hoàn toàn không quan tâm
không nghe, không hỏi (thành ngữ); không quan tâm đến điều gì; thiếu phê phán; hoàn toàn không quan tâm