Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不下

bù xià

不下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不下 trong tiếng Việt

không ít hơn (một số lượng nhất định, v.v.)

Tra từ liên quan