不稳定气流
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
不稳定气流
nhiễu động
Giản thể不稳定气流
Phồn thể不穩定氣流
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng