Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不稳定气流不穩定氣流

bù wěn dìng qì liú

不稳定气流 là gì?

不稳定气流 [bù wěn dìng qì liú] có nghĩa là nhiễu động.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不稳定气流 trong tiếng Việt

nhiễu động

Cách đọc và ghi nhớ 不稳定气流

不稳定气流 được đọc là bù wěn dìng qì liú, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiễu động”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan