Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
部下

bù xià

部下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 部下 trong tiếng Việt

quân dưới quyền; cấp dưới

Tra từ liên quan