Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不温不火不溫不火

bù wēn bù huǒ

不温不火 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不温不火 trong tiếng Việt

(về bán hàng, rating chương trình TV, v.v.) không nóng cũng không lạnh; vừa phải; bình thường; (về người) điềm tĩnh; không nao núng

Tra từ liên quan