Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不问不問

bù wèn

不问 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不问 trong tiếng Việt

không chú ý đến; phớt lờ; bỏ qua; không trừng phạt; tha thứ

Tra từ liên quan