不问不問 bù wèn 不问 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不问 trong tiếng Việt không chú ý đến; phớt lờ; bỏ qua; không trừng phạt; tha thứ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan