Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布希

Bù xī

布希 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布希 trong tiếng Việt

tương đương ở Đài Loan của 布什[Bu4 shi2]

Tra từ liên quan