Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不稳不穩

bù wěn

不稳 là gì?

不稳 [bù wěn] có nghĩa là không ổn định; không vững.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不稳 trong tiếng Việt

  1. không ổn định
  2. không vững

Cách đọc và ghi nhớ 不稳

不稳 được đọc là bù wěn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không ổn định; không vững”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan