Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
哺乳期
bǔ rǔ qī

giai đoạn cho con bú; giai đoạn tiết sữa; giai đoạn bú

Cụm từ
不如人意
bù rú rén yì

còn nhiều điều mong muốn; không đạt yêu cầu; không như ý

Cụm từ
不入时宜
bù rù shí yí

không hợp tư duy hiện tại; lạc hậu; không phù hợp với hoàn cảnh

Cụm từ
不三不四
bù sān bù sì

(thành ngữ) mơ hồ; mờ ám; không ra cái này cũng không ra cái kia; không rõ ràng; không ra dáng gì

Thành ngữ
布洒器
bù sǎ qì

thiết bị phân tán

Cụm từ
补色
bǔ sè

màu bổ sung

Cụm từ
捕杀
bǔ shā

săn và giết (động vật hoặc cá)

Cụm từ
不善
bù shàn

xấu; không tốt; không giỏi; không thể coi thường; khá ấn tượng

Cụm từ
不伤脾胃
bù shāng pí wèi

nghĩa đen: không tổn hại lá lách hoặc dạ dày; nghĩa bóng: điều gì đó không nghiêm trọng

Cụm từ
不少
bù shǎo

nhiều; khá nhiều; không ít

Cụm từ
步哨
bù shào

lính gác; lính canh

Cụm từ
不舍
bù shě

lưu luyến không nỡ rời xa (điều gì hoặc ai đó); không muốn buông bỏ

Cụm từ
不慎
bù shèn

bất cẩn; không chú ý

Cụm từ
不胜
bù shèng

không thể chịu hoặc đứng nổi; không kham nổi; rất; cực kỳ

Cụm từ
不声不响
bù shēng bù xiǎng

lặng lẽ không lời (thành ngữ); không nói; ít nói

Thành ngữ
不胜枚举
bù shèng méi jǔ

nhiều không đếm xuể hoặc từng cái một

Cụm từ
不胜其烦
bù shèng qí fán

bị quấy rầy không chịu nổi

Cụm từ
不胜其苦
bù shèng qí kǔ

không thể chịu nổi đau khổ (thành ngữ)

Thành ngữ
不胜其扰
bù shèng qí rǎo

không thể chịu đựng được (việc gì) lâu hơn

Cụm từ
不实
bù shí

không trung thực; không đúng sự thật

Cụm từ
不是
bù shi

lỗi; đổ lỗi

Cụm từ
不时
bù shí

lúc này lúc khác; thỉnh thoảng; đôi khi; không thường xuyên

Cụm từ
不适
bù shì

không khỏe; khó ở; mệt mỏi

Cụm từ
卜筮
bǔ shì

bói toán

Cụm từ
布什
Bù shí

Bush (tên); George H.W. Bush (1924-2018), tổng thống Hoa Kỳ 1988-1992; George W. Bush (1946-), tổng thống Hoa Kỳ 2000-2008

Cụm từ
布施
bù shī

Bố thí (hành động cho đi trong Phật giáo)

Cụm từ
捕食
bǔ shí

săn mồi; bắt và ăn; săn tìm thức ăn

Cụm từ
补时
bǔ shí

(thể thao) kéo dài thời gian của trận đấu (do bị tạm dừng); (viết tắt của 傷停補時|伤停补时[shang1 ting2 bu3 shi2]) thời gian bù giờ

Viết tắt
不是吃素的
bù shì chī sù de

không phải dạng vừa; phải dè chừng

Cụm từ
不适当
bù shì dàng

không phù hợp; không thích hợp

Cụm từ