Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
闭馆
bì guǎn

(thư viện, bảo tàng, v.v.) đóng cửa

Cụm từ
笔管面
bǐ guǎn miàn

mì ống penne

Cụm từ
闭关锁国
bì guān suǒ guó

đóng cửa ải và niêm phong đất nước; đóng cửa đất nước, không tiếp xúc với nước ngoài

Cụm từ
闭关政策
bì guān zhèng cè

chính sách cửa đóng kín

Cụm từ
闭关自守
bì guān zì shǒu

đóng cửa đất nước, không giao thiệp quốc tế

Cụm từ
比哈尔邦
Bǐ hā ěr bāng

Bang Bihar, miền đông Ấn Độ

Cụm từ
碧海青天
bì hǎi qīng tiān

biển xanh, trời xanh (thành ngữ); biển trời một màu; nỗi cô đơn của quả phụ trung thành

Thành ngữ
避寒
bì hán

tránh rét bằng cách đi nghỉ đông

Cụm từ
逼和
bī hé

buộc phải hòa (trong cờ vua, cuộc thi, v.v.)

Cụm từ
闭合
bì hé

đóng lại bằng cách khép vào nhau (như vết thương, cửa thang máy, vách kênh); đóng bằng cách kết nối thành mạch (như mạch điện); vòng kín

Cụm từ
壁虎
bì hǔ

thằn lằn; thạch sùng

Cụm từ
庇护
bì hù

nơi trú ẩn; chỗ ở; che chở; đặt dưới sự bảo vệ; chăm sóc đùm bọc

Cụm từ
壁画
bì huà

tranh tường; bích họa

Cụm từ
比划
bǐ hua

ra hiệu; khoa tay múa chân; luyện tập động tác võ thuật bằng cách bắt chước thầy; đánh lộn; đánh nhau

Cụm từ
比画
bǐ hua

biến thể của 比劃|比划[bi3 hua5]

Cụm từ
笔划
bǐ huà

biến thể của 筆畫|笔画[bi3 hua4]

Cụm từ
笔画
bǐ huà

nét của chữ Hán

Cụm từ
笔划检字表
bǐ huà jiǎn zì biǎo

bảng tra chữ Trung Quốc dựa trên bộ và số nét

Cụm từ
璧还
bì huán

trả lại (đồ đã mượn) và cảm ơn; từ chối (một món quà) và cảm ơn

Cụm từ
闭环
bì huán

vòng kín

Cụm từ
鼻环
bí huán

khuyên mũi

Cụm từ
笔画数
bǐ huà shù

số nét (số nét bút của một chữ Hán)

Cụm từ
笔会
Bǐ huì

HỘI BÚT (hiệp hội nhà văn)

Cụm từ
避讳
bì hui

tránh từ hoặc chủ đề cấm kỵ; tránh; tránh né

Cụm từ
闭会
bì huì

bế mạc cuộc họp

Cụm từ
闭会祈祷
bì huì qí dǎo

lời cầu nguyện kết thúc

Cụm từ
毕婚
bì hūn

kết hôn ngay sau khi tốt nghiệp

Cụm từ
必和必拓
Bì huó Bì tuò

BHP Billiton (tập đoàn khai thác khoáng sản Anh-Úc)

Cụm từ
哔叽
bì jī

vải xẹc (từ mượn)

Cụm từ
比及
bǐ jí

(văn học) khi; đến khi; phiên âm Đài Loan [bi4 ji2]

Cụm từ