Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
笔记
bǐ jì

ghi chép lại; bài ghi chú; một loại văn học chủ yếu gồm những bài phác thảo ngắn; LT:本[ben3]

Cụm từ
笔迹
bǐ jì

chữ viết tay

Cụm từ
避忌
bì jì

tránh như điều cấm kỵ

Cụm từ
闭集
bì jí

tập hợp đóng (toán học)

Cụm từ
壁架
bì jià

kệ

Cụm từ
比价
bǐ jià

so sánh giá; so sánh các đề nghị; tỷ lệ giá; ngang giá; tỷ giá hối đoái

Cụm từ
笔架
bǐ jià

giá bút; ống đựng bút

Cụm từ
鼻甲骨
bí jiǎ gǔ

xương xoăn mũi; chỗ xoăn mũi

Cụm từ
比肩
bǐ jiān

sát vai (kề vai); (bóng) sánh kịp; sánh ngang; âm đọc tại Đài Loan: [bi4 jian1]

Cụm từ
笔尖
bǐ jiān

ngòi bút; đầu bút; đầu bút lông hoặc bút chì

Cụm từ
逼奸
bī jiān

cưỡng hiếp

Cụm từ
鄙见
bǐ jiàn

ý kiến khiêm tốn; ý kiến hèn mọn

Cụm từ
鄙贱
bǐ jiàn

thấp hèn; đáng khinh; coi thường

Cụm từ
鼻尖
bí jiān

chóp mũi

Cụm từ
必将
bì jiāng

nhất định

Cụm từ
逼将
bī jiāng

chiếu tướng (trong cờ)

Cụm từ
比坚尼
bǐ jiān ní

xem 比基尼[bi3 ji1 ni2]

Cụm từ
比较
bǐ jiào

so sánh; đối chiếu; tương đối; khá; phân tích so sánh; sự so sánh

Cụm từ
比较而言
bǐ jiào ér yán

nói một cách tương đối

Cụm từ
比较分析
bǐ jiào fēn xī

phân tích so sánh

Cụm từ
比较级
bǐ jiào jí

cấp so sánh

Cụm từ
比较文学
bǐ jiào wén xué

văn học so sánh

Cụm từ
毕加索
Bì jiā suǒ

Picasso

Cụm từ
笔记本
bǐ jì běn

sổ tay (văn phòng phẩm); LT:本[ben3]; máy tính xách tay

Cụm từ
笔记本电脑
bǐ jì běn diàn nǎo

máy tính xách tay; máy tính notebook (máy tính); LT:臺|台[tai2],部[bu4]

Cụm từ
笔记本计算机
bǐ jì běn jì suàn jī

máy tính xách tay

Cụm từ
毕节
Bì jié

thành phố và địa khu Tất Tiết ở Quý Châu

Cụm từ
毕节市
Bì jié shì

thành phố Tất Tiết, thủ phủ địa khu Tất Tiết, Quý Châu

Cụm từ
逼近
bī jìn

áp sát tiến tới; tiếp cận; đến gần; đến sát

Cụm từ
必经
bì jīng

không thể tránh được; (con đường, lối vào,...) duy nhất

Cụm từ