Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
别提了
bié tí le

đừng nhắc nữa; đừng nói đến; bỏ qua chủ đề này

Cụm từ
别无
bié wú

không có... nào khác (dùng trong các cụm từ cố định)

Quán ngữ / cụm cố định
别无长物
bié wú cháng wù

không sở hữu gì ngoài những thứ thiết yếu; sống cuộc sống nghèo khó hoặc tằn tiện

Cụm từ
别无他法
bié wú tā fǎ

không có lựa chọn nào khác

Cụm từ
别无他物
bié wú tā wù

không có gì khác

Cụm từ
别无他用
bié wú tā yòng

không có công dụng hay mục đích nào khác (thành ngữ)

Thành ngữ
别无选择
bié wú xuǎn zé

không có lựa chọn nào khác

Cụm từ
瘪陷
biě xiàn

xẹp

Cụm từ
憋笑
biē xiào

nín cười

Cụm từ
别绪
bié xù

cảm xúc lúc chia tay

Cụm từ
别筵
bié yán

tiệc chia tay

Cụm từ
别样
bié yàng

loại khác; kiểu khác; đặc biệt; khác thường

Cụm từ
别有
bié yǒu

có điều khác...; có điều đặc biệt

Cụm từ
别有洞天
bié yǒu dòng tiān

nơi quyến rũ và xinh đẹp; phong cảnh cực kỳ quyến rũ; một thế giới hoàn toàn khác

Cụm từ
别有天地
bié yǒu tiān dì

cảnh sắc mê hoặc; xung quanh đẹp đẽ; một thế giới riêng

Cụm từ
别有用心
bié yǒu yòng xīn

có dụng ý khác (thành ngữ)

Thành ngữ
别有韵味
bié yǒu yùn wèi

có sức hấp dẫn lâu dài

Cụm từ
别针
bié zhēn

ghim; ghim băng; kẹp; cài áo; LT:枚[mei2]

Cụm từ
别致
bié zhì

độc đáo

Cụm từ
别致
bié zhì

biến thể của 別緻|别致[bie2 zhi4]

Cụm từ
别传
bié zhuàn

tiểu sử bổ sung

Cụm từ
别庄
bié zhuāng

biệt thự

Cụm từ
别子
bié zi

khóa cài; mặt dây chuyền

Cụm từ
别字
bié zì

chữ phát âm sai hoặc viết sai

Cụm từ
别嘴
biè zuǐ

đầy miệng (lời nói vụng về); câu nói líu lưỡi

Cụm từ
笔法
bǐ fǎ

kỹ thuật viết, thư pháp hoặc vẽ

Cụm từ
比方
bǐ fang

phép loại suy; ví dụ; chẳng hạn

Cụm từ
比方说
bǐ fang shuō

ví dụ; chẳng hạn

Cụm từ
蔽芾
bì fèi

tươi tốt; xum xuê; non (cây cối)

Cụm từ
比分
bǐ fēn

tỷ số

Cụm từ