小时了了,大未必佳小時了了,大未必佳 xiǎo shí liǎo liǎo , dà wèi bì jiā 小时了了,大未必佳 là gì? Tục ngữ / châm ngônTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小时了了,大未必佳 trong tiếng Việt nhỏ mà thông minh, lớn chưa chắc đã thành công (tục ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan