小时了了,大未必佳
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
小时了了,大未必佳
nhỏ mà thông minh, lớn chưa chắc đã thành công (tục ngữ)
Giản thể小时了了,大未必佳
Phồn thể小時了了,大未必佳
Số chữ Hán9 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng