Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
走时
zǒu shí

(đối với đồng hồ) chạy đúng giờ; (vật lý) thời gian truyền; thời gian di chuyển (của sóng)

Cụm từ
走兽
zǒu shòu

(động vật) bốn chân; dã thú

Cụm từ
走水
zǒu shuǐ

rò rỉ; chảy; bị cháy

Cụm từ
揍死
zòu sǐ

đánh chết

Cụm từ
走私
zǒu sī

buôn lậu; có quan hệ tình ái bất chính

Cụm từ
走私货
zǒu sī huò

hàng buôn lậu

Cụm từ
走私品
zǒu sī pǐn

sản phẩm buôn lậu; hàng lậu; sản phẩm lậu

Cụm từ
走索
zǒu suǒ

đi trên dây

Cụm từ
邹韬奋
Zōu Tāo fèn

Zou Taofen (1895-1944), nhà báo, nhà lý luận chính trị và nhà xuất bản

Cụm từ
走题
zǒu tí

lạc đề; đi lạc khỏi chủ đề chính

Cụm từ
奏帖
zòu tiě

sớ dâng lên hoàng đế (gấp dạng hình đàn accordion)

Cụm từ
走弯路
zǒu wān lù

đi đường vòng; phí thời gian bằng cách dùng phương pháp không phù hợp

Cụm từ
走味
zǒu wèi

mất mùi vị

Cụm từ
走味儿
zǒu wèi r

biến thể er hoá của 走味[zou3 wei4]

Cụm từ
走为上
zǒu wéi shàng

xem 三十六計,走為上策|三十六计,走为上策[san1 shi2 liu4 ji4 , zou3 wei2 shang4 ce4]

Cụm từ
走为上计
zǒu wéi shàng jì

xem 三十六計,走為上策|三十六计,走为上策[san1 shi2 liu4 ji4 , zou3 wei2 shang4 ce4]

Cụm từ
走险
zǒu xiǎn

mạo hiểm; chịu rủi ro

Cụm từ
邹县
Zōu xiàn

huyện Zou ở Sơn Đông

Cụm từ
走向
zǒu xiàng

hướng; phương hướng (tức là góc nghiêng trong địa chất); độ nghiêng; xu hướng; di chuyển về; hướng tới

Cụm từ
走相
zǒu xiàng

mất đi vẻ ngoài ưa nhìn

Cụm từ
走向断层
zǒu xiàng duàn céng

đứt gãy phương vị (địa chất)

Cụm từ
走向滑动断层
zǒu xiàng huá dòng duàn céng

đứt gãy trượt ngang (địa chất); đường đứt gãy nơi hai bên trượt ngang qua nhau

Cụm từ
奏效
zòu xiào

cho thấy kết quả; có hiệu quả

Cụm từ
走下坡路
zǒu xià pō lù

đi xuống dốc; suy tàn; sa sút

Cụm từ
走形
zǒu xíng

mất dáng; mất hình; biến dạng

Cụm từ
走形儿
zǒu xíng r

mất dáng; mất hình; biến dạng

Cụm từ
走形式
zǒu xíng shì

làm cho có lệ

Cụm từ
走秀
zǒu xiù

buổi trình diễn thời trang; diễn trên sàn catwalk (trong buổi trình diễn thời trang)

Cụm từ
走穴
zǒu xué

(biểu diễn lưu động) lưu diễn, trình diễn ở nhiều nơi

Cụm từ
走眼
zǒu yǎn

một sai lầm; sơ suất; lỗi phán đoán

Cụm từ