Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
姿容
zī róng

diện mạo; ngoại hình

Cụm từ
孳乳
zī rǔ

sinh sôi (loại, khó khăn); sinh sản; phát sinh (hợp chất)

Cụm từ
自如
zì rú

không bị cản trở; không bị gò bó; một cách trôi chảy; một cách dễ dàng; tự do

Cụm từ
滋润
zī rùn

ẩm ướt; ẩm; to làm ẩm; cung cấp độ ẩm; khá giả

Cụm từ
自若
zì ruò

bình tĩnh; điềm đạm; tự tại

Cụm từ
姿色
zī sè

nhan sắc (của phụ nữ)

Cụm từ
紫色
zǐ sè

màu tím; màu violet (màu sắc)

Cụm từ
紫色花蜜鸟
zǐ sè huā mì niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật tím (Cinnyris asiaticus)

Cụm từ
紫砂
zǐ shā

một loại đất sét được tìm thấy ở khu vực Nghi Hưng 宜興|宜兴[Yi2 xing1], dùng làm đồ gốm Nghi Hưng, có màu đặc trưng là nâu đỏ hoặc tím sẫm

Cụm từ
自杀
zì shā

tự giết mình; tự sát; tự tử

Cụm từ
紫杉
zǐ shān

cây thông đỏ Nhật Bản (Taxus cuspidata)

Cụm từ
紫杉醇
zǐ shān chún

Taxol (còn gọi là Paclitaxel), chất ức chế phân bào dùng trong hóa trị ung thư

Cụm từ
谘商
zī shāng

(Đài Loan) tư vấn; tham vấn

Cụm từ
自上而下
zì shàng ér xià

từ trên xuống

Cụm từ
自杀式
zì shā shì

tự sát (tấn công); một cách tự sát

Cụm từ
自杀式爆炸
zì shā shì bào zhà

vụ đánh bom tự sát

Cụm từ
自杀式炸弹
zì shā shì zhà dàn

một quả bom tự sát

Cụm từ
自杀炸弹杀手
zì shā zhà dàn shā shǒu

kẻ đánh bom liều chết

Cụm từ
自身
zì shēn

bản thân; tự mình; của riêng mình

Cụm từ
资深
zī shēn

kỳ cựu (nhà báo,...); cao cấp; rất giàu kinh nghiệm

Cụm từ
孳生
zī shēng

sinh sản; sinh sôi

Cụm từ
滋生
zī shēng

sinh sôi; phát triển; gây ra; kích thích; tạo ra

Cụm từ
资生堂
Zī shēng táng

Shiseidō (công ty mỹ phẩm Nhật Bản)

Cụm từ
自身利益
zì shēn lì yì

lợi ích riêng

Cụm từ
姿势
zī shì

tư thế; vị trí

Cụm từ
姿式
zī shì

biến thể của 姿勢|姿势[zi1 shi4]

Cụm từ
子实
zǐ shí

biến thể của 籽實|籽实[zi3 shi2]

Cụm từ
子时
zǐ shí

11 giờ đêm-1 giờ sáng (trong hệ thống chia khoảng hai giờ dùng thời xưa)

Cụm từ
滋事
zī shì

gây rối; kích động tranh chấp

Cụm từ
籽实
zǐ shí

hạt; ngũ cốc; nhân; đậu

Cụm từ