Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
自叹不如
zì tàn bù rú

tự thấy không bằng người khác

Cụm từ
自讨没趣
zì tǎo méi qù

chuốc lấy bối rối; tự rước lấy sự từ chối

Cụm từ
自掏腰包
zì tāo yāo bāo

tự trả tiền; lấy tiền từ túi mình

Cụm từ
紫藤
zǐ téng

cây tử đằng

Cụm từ
字体
zì tǐ

phong cách thư pháp; phông chữ; kiểu chữ

Cụm từ
字条
zì tiáo

mẩu ghi chú

Cụm từ
字帖
zì tiè

sách mẫu (cho thư pháp)

Cụm từ
字帖儿
zì tiě r

mẩu giấy với ghi chú ngắn; thư ngắn

Cụm từ
自体免疫疾病
zì tǐ miǎn yì jí bìng

bệnh tự miễn

Cụm từ
梓潼
Zǐ tóng

huyện Zitong ở Miên Dương 綿陽|绵阳[Mian2 yang2], phía bắc Tứ Xuyên

Cụm từ
梓童
zǐ tóng

cách xưng hô của hoàng đế dành cho hoàng hậu

Cụm từ
紫铜
zǐ tóng

đồng đỏ (đồng nguyên chất, không phải hợp kim)

Cụm từ
梓潼县
Zǐ tóng xiàn

huyện Zitong ở Miên Dương 綿陽|绵阳[Mian2 yang2], phía bắc Tứ Xuyên

Cụm từ
字头
zì tóu

chữ cái đầu tiên của một từ hoặc số thứ tự; chữ đầu tiên của một từ tiếng Trung; chữ số đầu tiên của một số; phần trên (đặc biệt là bộ thủ) của một chữ Hán; phụ âm đầu của một âm…

Cụm từ
自投罗网
zì tóu luó wǎng

tự chui đầu vào rọ

Cụm từ
字图
zì tú

hình thể chữ

Cụm từ
紫外
zǐ wài

tia cực tím

Cụm từ
紫外光
zǐ wài guāng

ánh sáng tử ngoại

Cụm từ
紫外射线
zǐ wài shè xiàn

tia tử ngoại

Cụm từ
紫外线
zǐ wài xiàn

tia tử ngoại

Cụm từ
紫外线光
zǐ wài xiàn guāng

ánh sáng tử ngoại

Cụm từ
紫菀
zǐ wǎn

(thực vật) cúc tần (Aster tataricus)

Cụm từ
子网
zǐ wǎng

mạng con

Cụm từ
资望
zī wàng

thâm niên và uy tín

Cụm từ
子网屏蔽码
zǐ wǎng píng bì mǎ

mặt nạ mạng con (tin học)

Cụm từ
字尾
zì wěi

hậu tố

Cụm từ
滋味
zī wèi

mùi vị; hương vị; cảm giác

Cụm từ
紫薇
zǐ wēi

cây tử vy

Cụm từ
自慰
zì wèi

tự an ủi; tự thủ dâm; thủ dâm; sự thủ dâm

Cụm từ
自卫
zì wèi

tự vệ; tự phòng vệ

Cụm từ