子时子時 zǐ shí 子时 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 子时 trong tiếng Việt 11 giờ đêm-1 giờ sáng (trong hệ thống chia khoảng hai giờ dùng thời xưa) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan