子时
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
子时
11 giờ đêm-1 giờ sáng (trong hệ thống chia khoảng hai giờ dùng thời xưa)
Giản thể子时
Phồn thể子時
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng