籽实 là gì?
籽实 [zǐ shí] có nghĩa là hạt; ngũ cốc; nhân; đậu.
Nghĩa của từ 籽实 trong tiếng Việt
- hạt
- ngũ cốc
- nhân
- đậu
Cách đọc và ghi nhớ 籽实
籽实 được đọc là zǐ shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hạt; ngũ cốc; nhân; đậu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .