Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
趑趄
zī jū

tiến lên một cách khó khăn; do dự không tiến tới

Cụm từ
子爵
zǐ jué

tử tước

Cụm từ
自觉
zì jué

có ý thức; nhận thức; tự mình chủ động; tận tâm

Cụm từ
自掘坟墓
zì jué fén mù

tự đào mộ mình

Cụm từ
趦趄嗫嚅
zī jū niè rú

bước đi loạng choạng; nói lầm bầm; chần chừ; khúm núm; sợ sệt

Cụm từ
兹卡病毒
Zī kǎ bìng dú

virus Zika (Đài Loan)

Cụm từ
咨客
zī kè

(ngành dịch vụ) nhân viên lễ tân

Cụm từ
自控
zì kòng

tự động; điều chỉnh tự động; kiểm soát bản thân; tự kiểm soát

Cụm từ
子空间
zǐ kōng jiān

không gian con (toán học)

Cụm từ
自夸
zì kuā

khoe khoang

Cụm từ
自况
zì kuàng

so sánh bản thân; xem mình như

Cụm từ
紫宽嘴鸫
zǐ kuān zuǐ dōng

(loài chim ở Trung Quốc) cochoa tím (Cochoa purpurea)

Cụm từ
嗞啦
zī lā

(từ tượng thanh) nổ lách tách; xèo xèo

Cụm từ
自来
zì lái

từ trước đến nay; luôn luôn; tự mình đến

Cụm từ
自来卷
zì lái juǎn

tóc xoăn tự nhiên; sóng tự nhiên

Cụm từ
自来水
zì lái shuǐ

nước máy; nước vòi

Cụm từ
自来水笔
zì lái shuǐ bǐ

bút máy

Cụm từ
自来水管
zì lái shuǐ guǎn

ống nước máy; ống dẫn nước; ống nước sinh hoạt

Cụm từ
赀郎
zī láng

người mua một chức vụ công

Cụm từ
子粒
zǐ lì

hạt giống

Cụm từ
自理
zì lǐ

tự chăm sóc bản thân; tự lo liệu

Cụm từ
自立
zì lì

độc lập; tự lực; tự thân vận động; tự đứng trên đôi chân của mình; tự nuôi sống bản thân

Cụm từ
资历
zī lì

trình độ; chuyên môn; thâm niên

Cụm từ
自恋
zì liàn

chủ nghĩa tự luyến

Cụm từ
资料
zī liào

tài liệu; tài nguyên; dữ liệu; thông tin; hồ sơ (Internet); LT:份[fen4],個|个[ge4]

Cụm từ
资料仓储
zī liào cāng chǔ

kho dữ liệu (tin học)

Cụm từ
资料传输
zī liào chuán shū

truyền dữ liệu

Cụm từ
资料传送服务
zī liào chuán sòng fú wù

dịch vụ truyền dữ liệu

Cụm từ
资料夹
zī liào jiā

thư mục (tệp)

Cụm từ
资料介面
zī liào jiè miàn

giao diện dữ liệu

Cụm từ