Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
自己动手
zì jǐ dòng shǒu

tự mình làm; tự phục vụ

Cụm từ
咨嗟
zī jiē

thở dài (thán phục); than thở

Cụm từ
字节
zì jié

(tin học) byte; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
自洁
zì jié

tự làm sạch; tự thanh lọc; tự làm sạch (bugi, lò nướng, v.v.)

Cụm từ
字节数
zì jié shù

số lượng byte

Cụm từ
字节跳动
Zì jié Tiào dòng

ByteDance, công ty công nghệ Internet có trụ sở tại Bắc Kinh, thành lập năm 2012

Cụm từ
子集合
zǐ jí hé

tập hợp con (toán học)

Cụm từ
紫金
Zǐ jīn

huyện Zijin ở Heyuan 河源[He2 yuan2], Quảng Đông

Cụm từ
自尽
zì jìn

tự sát; tự tử

Cụm từ
自矜
zì jīn

khoác lác; tự thổi phồng bản thân

Cụm từ
资金
zī jīn

quỹ; vốn

Cụm từ
紫禁城
Zǐ jìn chéng

Tử Cấm Thành; Cung điện Hoàng gia ở Bắc Kinh; giống như 故宮|故宫[Gu4 gong1]

Cụm từ
子京
zǐ jīng

xem 紫荊|紫荆[zi3 jing1]

Cụm từ
紫晶
zǐ jīng

thạch anh tím (dioxit silic kết tinh màu tím)

Cụm từ
紫荆
zǐ jīng

cây redbud Trung Quốc (Cercis chinensis)

Cụm từ
自经
zì jīng

(văn học) tự treo cổ

Cụm từ
资金杠杆
zī jīn gàng gǎn

(tài chính) đòn bẩy; cơ cấu vốn

Cụm từ
紫金鹃
zǐ jīn juān

(loài chim ở Trung Quốc) tu hú tím (Chrysococcyx xanthorhynchus)

Cụm từ
紫金牛
zǐ jīn niú

Cây thường xanh Nhật Bản (Ardisia japonica)

Cụm từ
紫金山
Zǐ jīn Shān

Núi Tử Kim ở ngoại ô Nam Kinh, có lăng mộ nhà Minh và lăng Tôn Trung Sơn

Cụm từ
紫金山天文台
Zǐ jīn shān Tiān wén tái

Đài thiên văn Núi Tử Kim

Cụm từ
紫金县
Zǐ jīn xiàn

Huyện Tử Kim ở Hà Nguyên 河源[He2 yuan2], Quảng Đông

Cụm từ
自己人
zì jǐ rén

người cùng phe; chúng ta; người của mình; một người trong chúng ta

Cụm từ
自救
zì jiù

tự cứu mình thoát khỏi rắc rối

Cụm từ
自给自足
zì jǐ zì zú

tự cung tự cấp

Cụm từ
子句
zǐ jù

mệnh đề (ngữ pháp)

Cụm từ
字句
zì jù

từ ngữ; câu chữ; bài viết

Cụm từ
字据
zì jù

văn bản cam kết; hợp đồng; giấy nợ IOU

Cụm từ
自居
zì jū

tự coi mình là; tin rằng mình là

Cụm từ
自举
zì jǔ

tự khởi động

Cụm từ