Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
自豪感
zì háo gǎn

niềm tự hào; tự tôn

Cụm từ
滋贺
Zī hè

tỉnh Shiga ở miền trung Nhật Bản

Cụm từ
滋贺县
Zī hè xiàn

tỉnh Shiga ở miền trung Nhật Bản

Cụm từ
紫红色
zǐ hóng sè

màu đỏ tím; màu cẩm quỳ; màu mận chín; màu rượu vang đỏ

Cụm từ
字画
zì huà

nét chữ; thư pháp và hội họa

Cụm từ
紫花地丁
zǐ huā dì dīng

cây hoa tím Trung Quốc (Viola mandsurica)

Cụm từ
自画像
zì huà xiàng

chân dung tự họa

Cụm từ
字汇
zì huì

(máy tính) tập hợp ký tự; bảng thuật ngữ, từ điển thuật ngữ

Cụm từ
自悔
zì huǐ

hối hận; sám hối

Cụm từ
自毁
zì huǐ

hủy hoại bản thân (danh tiếng, v.v.); (thiết bị, v.v.) tự hủy

Cụm từ
仔鸡
zǐ jī

gà con; gà nhỏ

Cụm từ
子级
zǐ jí

con (tin học)

Cụm từ
子集
zǐ jí

tập hợp con

Cụm từ
字迹
zì jì

chữ viết tay

Cụm từ
字集
zì jí

bộ ký tự

Cụm từ
自己
zì jǐ

bản thân; tự mình

Cụm từ
自给
zì jǐ

tự lực

Cụm từ
自家
zì jiā

bản thân; gia đình của mình

Cụm từ
自驾
zì jià

tự lái xe đi đâu đó

Cụm từ
自驾车
zì jià chē

tự mình lái xe; xe cá nhân; (Đài Loan) xe tự lái; xe tự hành

Cụm từ
仔肩
zī jiān

gánh vác trách nhiệm cho việc gì đó

Cụm từ
自检
zì jiǎn

tự kiềm chế; tự kiểm tra; thực hiện tự kiểm tra

Cụm từ
自荐
zì jiàn

tự tiến cử (cho một công việc)

Cụm từ
仔姜
zǐ jiāng

gừng non

Cụm từ
字脚
zì jiǎo

chân chữ; móc ở cuối nét bút

Cụm từ
自驾汽车出租
zì jià qì chē chū zū

dịch vụ cho thuê xe tự lái

Cụm từ
自家人
zì jiā rén

người quen thân; người từ cùng một nơi (cùng nhà, cùng thị trấn, v.v.); một người trong chúng ta

Cụm từ
自驾游
zì jià yóu

đi du lịch tự lái xe; đi phượt bằng ô tô

Cụm từ
紫颊直嘴太阳鸟
zǐ jiá zhí zuǐ tài yáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật má hồng (Chalcoparia singalensis)

Cụm từ
自驾租赁
zì jià zū lìn

thuê xe tự lái (xe hơi, v.v.)

Cụm từ