Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
资料库
zī liào kù

cơ sở dữ liệu

Cụm từ
资料量
zī liào liàng

số lượng dữ liệu

Cụm từ
资料链结层
zī liào liàn jié céng

tầng liên kết dữ liệu

Cụm từ
自立门户
zì lì mén hù

tự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình; tự mở kinh doanh; tự lập nghiệp

Cụm từ
字林
Zì lín

"Zilin", từ điển chữ Hán với 12.824 mục từ khoảng năm 400 sau Công nguyên

Cụm từ
紫林鸽
zǐ lín gē

(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu mũ nhạt (Columba punicea)

Cụm từ
自留地
zì liú dì

thửa ruộng riêng được giao cho cá nhân trong hợp tác xã

Cụm từ
自流井
Zì liú jǐng

Quận Ziliujing của thành phố Tự Cống 自貢市|自贡市[Zi4 gong4 Shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
自流井区
Zì liú jǐng Qū

Quận Ziliujing của thành phố Tự Cống 自貢市|自贡市[Zi4 gong4 Shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
自留山
zì liú shān

đất đồi được phân cho sử dụng riêng

Cụm từ
自立自强
zì lì zì qiáng

tự lực tự cường

Cụm từ
子路
Zǐ Lù

Tử Lộ (542-480 TCN), học trò của Khổng Tử 孔夫子[Kong3 fu1 zi3], còn được gọi là Kỷ Lộ 季路[Ji4 Lu4]

Cụm từ
紫罗兰
zǐ luó lán

(thực vật) hoa phi yến; gillyflower (Matthiola incana); (thực vật) hoa violet

Cụm từ
紫罗兰色
zǐ luó lán sè

màu tím hoa cà

Cụm từ
自律
zì lǜ

tự kỷ luật; tự điều chỉnh; tự chủ (đạo đức); tự động (sinh lý)

Cụm từ
自律神经系统
zì lǜ shén jīng xì tǒng

hệ thần kinh tự chủ

Cụm từ
自律性组织
zì lǜ xìng zǔ zhī

Tổ chức Tự điều tiết; SRO

Cụm từ
字码
zì mǎ

mã ký tự

Cụm từ
牸马
zì mǎ

ngựa cái

Cụm từ
滋蔓
zī màn

phát triển và lan rộng

Cụm từ
自满
zì mǎn

tự mãn; tự hài lòng

Cụm từ
姊妹
zǐ mèi

(chị và em) gái; trường chị em, thành phố kết nghĩa, v.v

Cụm từ
自媒体
zì méi tǐ

tự truyền thông (tin tức hoặc nội dung khác được đăng trên các tài khoản mạng xã hội vận hành độc lập)

Cụm từ
仔密
zǐ mì

(dệt may) dệt khít; đan chặt

Cụm từ
字谜
zì mí

câu đố chữ

Cụm từ
字面
zì miàn

nghĩa đen; phông chữ

Cụm từ
自勉
zì miǎn

tự khích lệ bản thân

Cụm từ
子民
zǐ mín

người dân

Cụm từ
自民党
Zì mín dǎng

Đảng Dân chủ Tự do (đảng chính trị Nhật Bản)

Cụm từ
自命
zì mìng

tự cho mình là (điều gì đó tích cực)

Cụm từ