Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
自命不凡
zì mìng bù fán

tự cho mình không tầm thường; tự cao; tự phụ

Cụm từ
自鸣得意
zì míng dé yì

tự cao tự đại

Cụm từ
自鸣钟
zì míng zhōng

đồng hồ điểm chuông

Cụm từ
子模型
zǐ mó xíng

mô hình phụ

Cụm từ
子母
zǐ mǔ

mẹ và con; lãi và vốn; kết hợp của một vật lớn và một vật nhỏ cùng loại

Cụm từ
子目
zǐ mù

tiêu đề phụ; mục cụ thể

Cụm từ
字幕
zì mù

chú thích; phụ đề

Cụm từ
字母
zì mǔ

chữ cái (của bảng chữ cái); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
字母表
zì mǔ biǎo

bảng chữ cái

Cụm từ
字母词
zì mǔ cí

từ chứa một hoặc nhiều chữ cái của bảng chữ cái (ví dụ: HSK, PK, WTO, PO文, PM2.5, γ射線|γ射线[γ she4 xian4])

Cụm từ
子母弹
zǐ mǔ dàn

(quân sự) bom chùm; mảnh đạn

Cụm từ
子母扣
zǐ mǔ kòu

khuy bấm

Cụm từ
子目录
zǐ mù lù

thư mục con (tin học)

Cụm từ
子母炮弹
zǐ mǔ pào dàn

bom chùm pháo

Cụm từ
字母顺序
zì mǔ shùn xù

thứ tự chữ cái

Cụm từ
子母炸弹
zǐ mǔ zhà dàn

bom chùm

Cụm từ
子囊菌
zǐ náng jūn

nấm túi

Cụm từ
自馁
zì něi

mất tự tin; nản lòng

Cụm từ
自溺
zì nì

tự làm mình chết đuối

Cụm từ
牸牛
zì niú

bò cái

Cụm từ
子女
zǐ nǚ

con cái; con trai và con gái

Cụm từ
自拍
zì pāi

tự chụp ảnh hoặc video; chụp ảnh selfie; selfie

Cụm từ
自排
zì pái

hộp số tự động

Cụm từ
自拍杆
zì pāi gǎn

gậy selfie; cũng viết 自拍杆[zi4 pai1 gan1]

Cụm từ
自拍模式
zì pāi mó shì

chế độ tự chụp (để hẹn giờ chụp)

Cụm từ
自拍器
zì pāi qì

chế độ hẹn giờ chụp của máy ảnh

Cụm từ
自拍神器
zì pāi shén qì

gậy selfie

Cụm từ
自拍照
zì pāi zhào

ảnh selfie

Cụm từ
紫袍
zǐ páo

áo dài màu tím, dấu hiệu của chức vị quan lại

Cụm từ
紫坪铺
Zǐ píng pū

hồ chứa Zipingpu, Tứ Xuyên

Cụm từ