Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自豪感

zì háo gǎn

自豪感 là gì?

自豪感 [zì háo gǎn] có nghĩa là niềm tự hào; tự tôn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自豪感 trong tiếng Việt

  1. niềm tự hào
  2. tự tôn

Cách đọc và ghi nhớ 自豪感

自豪感 được đọc là zì háo gǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “niềm tự hào; tự tôn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan