Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
字段
zì duàn

(trường (số, dữ liệu))

Cụm từ
自发
zì fā

tự phát

Cụm từ
自发电位
zì fā diàn wèi

điện não đồ (EEG)

Cụm từ
自发对称破缺
zì fā duì chèn pò quē

sự phá vỡ đối xứng tự phát (vật lý)

Cụm từ
自发粉
zì fā fěn

bột nở

Cụm từ
自反
zì fǎn

tự phản tỉnh; tự suy ngẫm; (toán) phản xạ

Cụm từ
子房
zǐ fáng

bầu nhụy (thực vật)

Cụm từ
虸蚄
zǐ fāng

sâu quân đội

Cụm từ
资方
zī fāng

chủ sở hữu của doanh nghiệp tư nhân; ban quản lý; vốn (đối lập với lao động)

Cụm từ
自费
zì fèi

tự trả chi phí; tự túc

Cụm từ
资费
zī fèi

phí dịch vụ (bưu điện, viễn thông, v.v.)

Cụm từ
自焚
zì fén

tự thiêu

Cụm từ
自封
zì fēng

tự xưng (là gì đó); tự phong danh hiệu; tự bổ nhiệm; tự xưng; tự giới hạn; tự cô lập

Cụm từ
资俸
zī fèng

lương; thù lao; tiền công

Cụm từ
姊夫
zǐ fu

chồng của chị gái

Cụm từ
字符
zì fú

ký tự (tin học)

Cụm từ
自负
zì fù

tự phụ; chịu trách nhiệm

Cụm từ
资斧
zī fǔ

(văn học) tiền cho hành trình; chi phí du lịch

Cụm từ
字符串
zì fú chuàn

chuỗi (tin học)

Cụm từ
字符集
zì fú jí

bộ ký tự (ví dụ: ASCII 美國資訊交換標準碼|美国资讯交换标准码 hoặc Unicode 統一碼|统一码)

Cụm từ
自缚手脚
zì fù shǒu jiǎo

tự trói tay chân

Cụm từ
自负盈亏
zì fù yíng kuī

chịu trách nhiệm lời lỗ (của tổ chức); tự chủ tài chính; trách nhiệm tài chính cá nhân

Cụm từ
紫甘蓝
zǐ gān lán

bắp cải đỏ; bắp cải tím

Cụm từ
自高
zì gāo

tự cao

Cụm từ
自告奋勇
zì gào fèn yǒng

tình nguyện làm; xung phong đảm nhận

Cụm từ
资格
zī gé

trình độ; người có thâm niên

Cụm từ
字根
zì gēn

thành phần của một chữ Hán; (ngôn ngữ học) gốc từ; căn nguyên

Cụm từ
字根表
zì gēn biǎo

bảng các bộ phận dùng trong phương pháp nhập liệu wubi 五筆輸入法|五笔输入法[wu3 bi3 shu1 ru4 fa3]

Cụm từ
自耕农
zì gēng nóng

nông dân sở hữu ruộng đất; nông dân tự canh tác

Cụm từ
字根合体字
zì gēn hé tǐ zì

từ ghép gốc

Cụm từ