Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
有腔调
yǒu qiāng diào

sang trọng; phong cách; đẳng cấp

Cụm từ
油腔滑调
yóu qiāng huá diào

thiếu thành thật và hời hợt (bài viết hoặc bài nói); dẻo miệng; lẻo mép

Cụm từ
有潜力
yǒu qián lì

đầy hứa hẹn; có tiềm năng

Cụm từ
有钱人
yǒu qián rén

người giàu; người có tiền

Cụm từ
右前卫
yòu qián wèi

tiền vệ phải (vị trí bóng đá)

Cụm từ
有钱有闲
yǒu qián yǒu xián

có tiền và thời gian; thuộc tầng lớp nhàn rỗi; người giàu nhàn hạ

Cụm từ
友情
yǒu qíng

tình cảm bạn bè; tình bạn

Cụm từ
右倾
yòu qīng

cánh hữu; phản động; bảo thủ; (Trung Quốc) thiên hữu

Cụm từ
有情
yǒu qíng

đang yêu; chúng sinh (Phật giáo)

Cụm từ
有请
yǒu qǐng

mời gặp ai đó; mời ai vào; mời ai làm gì đó (ví dụ: phát biểu)

Cụm từ
有顷
yǒu qǐng

ngay sau đó; một lúc

Cụm từ
有情人
yǒu qíng rén

người yêu

Cụm từ
有穷
yǒu qióng

có thể cạn kiệt; có hạn; hữu hạn

Cụm từ
有气派
yǒu qì pài

oai vệ

Cụm từ
尤其是
yóu qí shì

đặc biệt; nhất là; trên hết; đặc biệt là

Cụm từ
油气田
yóu qì tián

mỏ dầu và khí đốt

Cụm từ
有期徒刑
yǒu qī tú xíng

án tù có thời hạn (tức là bất kỳ án nào dưới tù chung thân)

Cụm từ
有求必应
yǒu qiú bì yìng

cầu gì được nấy; chấp nhận mọi yêu cầu

Cụm từ
有气音
yǒu qì yīn

phụ âm bật hơi (trong ngữ âm học)

Cụm từ
有气质
yǒu qì zhì

có khí chất; phong cách

Cụm từ
有趣
yǒu qù

thú vị; hấp dẫn; hài hước

Cụm từ
邮区
yóu qū

khu bưu chính

Cụm từ
有权
yǒu quán

có quyền; có tư cách; có thẩm quyền; mạnh mẽ

Cụm từ
有权势者
yǒu quán shì zhě

người nắm quyền; người có thẩm quyền; người phụ trách

Cụm từ
有权威
yǒu quán wēi

có thẩm quyền

Cụm từ
悠然
yōu rán

không vội vã; khoan thai

Cụm từ
有染
yǒu rǎn

có quan hệ tình ái với ai đó

Cụm từ
悠然神往
yōu rán shén wǎng

tâm trí lang thang xa xôi

Cụm từ
友人
yǒu rén

bạn

Cụm từ
有人
yǒu rén

ai đó; mọi người; bất kỳ ai; có người ở đó; đang có người (như trong nhà vệ sinh)

Cụm từ