Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
右前卫右前衛

yòu qián wèi

右前卫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 右前卫 trong tiếng Việt

tiền vệ phải (vị trí bóng đá)

Tra từ liên quan