Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有穷有窮

yǒu qióng

有穷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有穷 trong tiếng Việt

có thể cạn kiệt; có hạn; hữu hạn

Tra từ liên quan